lích rích
Định nghĩa
Nghĩa 1: lích rích (Tính từ)
Có nghĩa tương tự như 'lích chích', thường dùng để diễn tả âm thanh nhỏ nhẹ, xao xuyến.
- 1."Tiếng gió lích rích qua tán lá."
- 2."Âm thanh lích rích của những giọt mưa trên mái tôn."
Lưu ý khi sử dụng "lích rích"
Lưu ý về tính từ
"lích rích" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lích rích"
lích rích là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'lích chích', thường dùng để diễn tả âm thanh nhỏ nhẹ, xao xuyến. Ví dụ: "Tiếng gió lích rích qua tán lá."
Từ liên quan
lích ca lích kích
(Khẩu ngữ) có nghĩa là lích kích nhưng với mức độ nhiều hơn.
lích chích
Từ mô phỏng âm thanh nhỏ, trong trẻo và đều đặn của gà con hoặc chim non.
lích kích
(Khẩu ngữ) Chỉ những công việc nhiều khâu rườm rà hoặc phiền phức.
lính
Người tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó.
lính chiến
(Khẩu ngữ) lính tham gia trực tiếp vào các hoạt động chiến đấu.
lính dõng
(Từ cũ) Lính địa phương ở nông thôn trong thời kỳ Pháp thuộc, thường tham gia bảo vệ an ninh và trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.