lịch tờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lịch tờ (Danh từ)

Lịch của một năm, trong đó các ngày và tháng được sắp xếp trên một hoặc nhiều tờ giấy lớn, thường kèm theo tranh ảnh trang trí.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi năm, gia đình tôi đều treo một cái lịch tờ lớn trong phòng khách."
  • 2."Lịch tờ năm nay có nhiều hình ảnh đẹp về thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "lịch tờ"

Lưu ý về danh từ

"lịch tờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lịch tờ"

lịch tờ là danh từ trong tiếng Việt. Lịch của một năm, trong đó các ngày và tháng được sắp xếp trên một hoặc nhiều tờ giấy lớn, thường kèm theo tranh ảnh trang trí. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi đều treo một cái lịch tờ lớn trong phòng khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này