lèo lá
Định nghĩa
Nghĩa 1: lèo lá (Danh từ)
Loại cây có thân thảo, chiều cao từ 1 đến 3 mét, thường mọc ở các vùng nhiệt đới. Lèo lá thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy lá dùng trong các món ăn.
- 1."Nhà hàng đó có món salad rất ngon làm từ lèo lá."
- 2."Tôi muốn trồng một cây lèo lá trong vườn để tạo không gian mát mẻ hơn."
- 3."Hôm qua tôi đã mua một bó lèo lá tươi về để làm gỏi."
Nghĩa 2: lèo lá (Động từ)
Chỉ hành động di chuyển hoặc lộn ngược theo cách không bình thường, thường lộn xộn.
- 1."Trong trò chơi, các bạn nhỏ thường lèo lá trên mặt cỏ để tìm đồ chơi."
- 2."Hôm nay trời mưa to, tôi bất đắc dĩ phải lèo lá qua các vũng nước."
- 3."Khi bé chạy, bé thường lèo lá và làm mọi người cười."
Lưu ý khi sử dụng "lèo lá"
Lưu ý về động từ
"lèo lá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lèo lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lèo lá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lèo lá"
lèo lá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loại cây có thân thảo, chiều cao từ 1 đến 3 mét, thường mọc ở các vùng nhiệt đới. Lèo lá thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy lá dùng trong các món ăn. Ví dụ: "Nhà hàng đó có món salad rất ngon làm từ lèo lá."
Từ liên quan
lèn
Núi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non.
lèo
Dây buộc ở giữa cái diều giúp cân bằng hai cánh.
lèo khoèo
Ít sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt.
lèo lái
Dây lèo và tay lái; các bộ phận chính dùng để điều khiển con thuyền.
lèo nhèo
Mềm nhão, dính vào nhau thành một khối.
lèo tèo
Từ dùng để chỉ sự ít ỏi, thưa thớt, tạo cảm giác buồn tẻ và nghèo nàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.