li

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: li (Danh từ)

(Phương ngữ) chỉ một cốc, thường dùng để đựng nước hoặc thức uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Uống một li nước chanh."
  • 2."Mua một li trà đá."
  • 3."Còn một li nước cam ở trên bàn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: li (Danh từ)

Vết gấp tạo dáng trên quần áo, thường thấy ở quần tây và áo sơ mi.

Ví dụ (2)
  • 1."Quần là li thẳng tắp."
  • 2."Cần phải là li cho chiếc áo này."
3
Danh từ

Nghĩa 3: li (Danh từ)

Phần rất nhỏ, không đáng kể, thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác.

Ví dụ (3)
  • 1."Để ý từng li từng tí."
  • 2."Sai một li đi một dặm (tng)."
  • 3."Chỉ cần một li lệch thì kết quả sẽ khác."
4
Danh từ

Nghĩa 4: li (Danh từ)

Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho lửa.

Lưu ý khi sử dụng "li"

Lưu ý về danh từ

"li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "li" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "li"

li là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ một cốc, thường dùng để đựng nước hoặc thức uống. Ví dụ: "Uống một li nước chanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này