lì
Định nghĩa
Nghĩa 1: lì (Tính từ)
Ở trong trạng thái không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
- 1."Ngồi lì một chỗ."
- 2."Ở lì trong nhà không chịu đi đâu."
- 3."Cô ấy lì lợm không chịu thay đổi ý kiến."
- 4."Mặc dù trời mưa, anh vẫn đứng lì ở đó chờ."
Lưu ý khi sử dụng "lì"
Lưu ý về tính từ
"lì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lì"
lì là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài. Ví dụ: "Ngồi lì một chỗ."
Từ liên quan
lêu nghêu
Cao hoặc dài một cách quá mức, gây cảm giác không cân xứng.
lêu têu
Tình trạng không nghiêm túc, có phần lơ đãng, không chú tâm vào công việc.
lêu đêu
Chỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn, có phần lơ lửng, mơ hồ.
lì lợm
Tính từ chỉ sự lì lợm và bướng bỉnh theo cách khó chịu hoặc đáng gờm.
lì xì
(Khẩu ngữ) hành động mừng tuổi bằng tiền, thường xảy ra vào dịp Tết.
lìa
Rời xa khỏi một thứ mà trước đó đã gắn bó chặt chẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.