leo teo
Định nghĩa
Nghĩa 1: leo teo (Động từ)
Hành động leo lên cao hoặc đi lên một vị trí cao hơn.
- 1."Hôm nay tôi định leo teo lên đỉnh núi để ngắm cảnh."
- 2."Chúng ta cùng leo teo lên cây để hái quả nhé."
- 3."Anh ấy thích leo teo những tòa nhà cao để tìm cảm giác mới."
Nghĩa 2: leo teo (Tính từ)
Mô tả trạng thái gầy gò, không đầy đặn.
- 1."Cậu ấy từ hồi bệnh trở nên leo teo hơn trước."
- 2."Nhìn kìa, con mèo này leo teo quá đi."
- 3."Năm ngoái cô ấy rất mập, nhưng giờ thì leo teo mất rồi."
Lưu ý khi sử dụng "leo teo"
Lưu ý về động từ
"leo teo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"leo teo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "leo teo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "leo teo"
leo teo là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động leo lên cao hoặc đi lên một vị trí cao hơn. Ví dụ: "Hôm nay tôi định leo teo lên đỉnh núi để ngắm cảnh."
Từ liên quan
leo lét
Di chuyển một cách chậm chạp, không vững chãi, thường là do chưa quen hoặc mất thăng bằng.
leo lắt
Từ có nghĩa tương tự như 'leo lét', nhưng ít được sử dụng hơn.
leo lẻo
Từ dùng để chỉ việc nói nhiều và nhanh một cách lưu loát, nhưng không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy.
leo thang
Tăng lên từng bước một, với mỗi bước sau cao hơn bước trước.
leo trèo
Hành động leo lên hoặc trèo qua vật gì đó.
li
(Phương ngữ) chỉ một cốc, thường dùng để đựng nước hoặc thức uống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.