lêu lổng

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lêu lổng (Động từ)

không có mục đích rõ ràng, thường là đi chơi, vui chơi một cách không nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời đẹp, chúng ta nên lêu lổng một chút thay vì học bài."
  • 2."Mỗi dịp cuối tuần, tôi thường lêu lổng với bạn bè ở công viên."
  • 3."Thời gian rảnh, anh ấy thích lêu lổng quanh phố phường."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lêu lổng (Tính từ)

mô tả trạng thái hoặc hành động không nghiêm túc, không có kế hoạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Những buổi tiệc tùng thường khiến tôi cảm thấy lêu lổng và thoải mái."
  • 2."Cảm giác lêu lổng của kỳ nghỉ khiến tôi không muốn quay lại làm việc."
  • 3."Cách sống lêu lổng không giúp tôi có nhiều thành công trong học tập."

Lưu ý khi sử dụng "lêu lổng"

Lưu ý về động từ

"lêu lổng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lêu lổng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lêu lổng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lêu lổng"

lêu lổng là động từ, tính từ trong tiếng Việt. không có mục đích rõ ràng, thường là đi chơi, vui chơi một cách không nghiêm túc. Ví dụ: "Hôm nay trời đẹp, chúng ta nên lêu lổng một chút thay vì học bài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này