liên bang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên bang (Danh từ)

Quốc gia bao gồm nhiều tiểu bang hoặc khu vực tự trị, trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng được hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, cùng một hiến pháp, quốc tịch và đơn vị tiền tệ.

Ví dụ (4)
  • 1."Mỹ là một nước liên bang."
  • 2."Liên bang Nga."
  • 3."Chế độ liên bang."
  • 4."Liên bang Đức là một ví dụ điển hình của quốc gia liên bang."

Lưu ý khi sử dụng "liên bang"

Lưu ý về danh từ

"liên bang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "liên bang"

liên bang là danh từ trong tiếng Việt. Quốc gia bao gồm nhiều tiểu bang hoặc khu vực tự trị, trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng được hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, cùng một hiến pháp, quốc tịch và đơn vị tiền tệ. Ví dụ: "Mỹ là một nước liên bang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này