lêu têu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lêu têu (Tính từ)
Tình trạng không nghiêm túc, có phần lơ đãng, không chú tâm vào công việc.
- 1."Hôm nay trời đẹp quá, mình muốn lêu têu một chút chứ không muốn làm việc."
- 2."Mọi người đang bàn về dự án nhưng anh ấy cứ lêu têu chơi điện thoại."
- 3."Em không thể lêu têu mãi được, phải bắt đầu học cho kỳ thi sắp tới."
Nghĩa 2: lêu têu (Động từ)
Làm việc gì đó không nghiêm túc, thả lỏng bản thân.
- 1."Cuối tuần, tôi thích lêu têu ở công viên với bạn bè."
- 2."Đừng lêu têu cả ngày, hãy tham gia vào các hoạt động ngoại khóa."
- 3."Hôm nay tôi sẽ lêu têu một chút trước khi bắt đầu tuần mới."
Lưu ý khi sử dụng "lêu têu"
Lưu ý về động từ
"lêu têu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lêu têu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lêu têu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lêu têu"
lêu têu là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không nghiêm túc, có phần lơ đãng, không chú tâm vào công việc. Ví dụ: "Hôm nay trời đẹp quá, mình muốn lêu têu một chút chứ không muốn làm việc."
Từ liên quan
lêu bêu
Chỉ trạng thái lêu hêu, không có mục đích, không tập trung vào việc gì.
lêu lổng
không có mục đích rõ ràng, thường là đi chơi, vui chơi một cách không nghiêm túc.
lêu nghêu
Cao hoặc dài một cách quá mức, gây cảm giác không cân xứng.
lêu đêu
Chỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn, có phần lơ lửng, mơ hồ.
lì
Ở trong trạng thái không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
lì lợm
Tính từ chỉ sự lì lợm và bướng bỉnh theo cách khó chịu hoặc đáng gờm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.