liền liền
Định nghĩa
Nghĩa 1: liền liền (Tính từ)
(Khẩu ngữ) nhanh chóng và liên tục, không bị gián đoạn.
- 1."Chớp mắt liền liền."
- 2."Nói liền liền."
- 3."Cô ấy làm việc liền liền không nghỉ ngơi."
Lưu ý khi sử dụng "liền liền"
Lưu ý về tính từ
"liền liền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "liền liền"
liền liền là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhanh chóng và liên tục, không bị gián đoạn. Ví dụ: "Chớp mắt liền liền."
Từ liên quan
liếp nhiếp
Từ mô phỏng tiếng kêu yếu ớt, không đều, giống như tiếng của gà con.
liềm
Nông cụ có một lưỡi sắc, có khía và hình vòng cung, thường được sử dụng để cắt lúa hoặc cắt cỏ.
liền
Kề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt.
liền tay
(Khẩu ngữ) ngay lập tức, không chần chừ.
liền tù tì
(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm một việc gì đó liên tục, không có chút ngắt quãng nào.
liều
Hành động táo bạo, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.