li tán
Định nghĩa
Nghĩa 1: li tán (Động từ)
Hành động rời xa nhau, phân tán mỗi người một hướng.
- 1."Cảnh gia đình li tán."
- 2."Sau khi tốt nghiệp, các bạn trong lớp li tán về khắp nơi."
- 3."Họ đã phải li tán sau khi công ty đóng cửa."
Lưu ý khi sử dụng "li tán"
Lưu ý về động từ
"li tán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "li tán"
li tán là động từ trong tiếng Việt. Hành động rời xa nhau, phân tán mỗi người một hướng. Ví dụ: "Cảnh gia đình li tán."
Từ liên quan
li loạn
Chỉ tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, thường thể hiện sự rối ren trong suy nghĩ hoặc hành động.
li thân
Từ chỉ trạng thái của vợ chồng khi không còn quan hệ tình cảm và tình dục do mâu thuẫn.
li ti
Rất nhỏ, trông giống như những chấm hoặc hạt vụn.
li tâm
Hướng ra ngoài từ tâm của một vòng tròn.
li tô
Thanh gỗ hoặc tre nhỏ được kê lên cầu phong để đỡ ngói.
li-pít
Một loại động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, phổ biến trong các gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.