liên đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên đội (Danh từ)

Đơn vị không quân của một số nước, thường bao gồm từ bốn đến năm đại đội, với khoảng 50 đến 70 máy bay.

Ví dụ (2)
  • 1."Liên đội không quân này có khả năng thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu phức tạp."
  • 2."Mỗi liên đội đều có một chỉ huy và đội ngũ nhân viên hỗ trợ."

Lưu ý khi sử dụng "liên đội"

Lưu ý về danh từ

"liên đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "liên đội"

liên đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị không quân của một số nước, thường bao gồm từ bốn đến năm đại đội, với khoảng 50 đến 70 máy bay. Ví dụ: "Liên đội không quân này có khả năng thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu phức tạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này