cao cả
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao cả (Tính từ)
Rất cao quý và đáng kính trọng.
- 1."Sự hi sinh cao cả."
- 2."Bảo vệ tổ quốc là một nhiệm vụ cao cả."
- 3."Những hành động cao cả của thầy đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ."
Lưu ý khi sử dụng "cao cả"
Lưu ý về tính từ
"cao cả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cao cả"
cao cả là tính từ trong tiếng Việt. Rất cao quý và đáng kính trọng. Ví dụ: "Sự hi sinh cao cả."
Từ liên quan
cao bồi
Người ăn mặc và có hành động lố lăng, thể hiện sự ngông nghênh và càn rỡ.
cao chạy xa bay
Hành động di chuyển với tốc độ nhanh và linh hoạt, thường dùng để chỉ những động vật hoặc phương tiện có khả năng bay cao và xa.
cao cường
Hơn hẳn người bình thường, thường chỉ về khả năng vượt trội trong võ nghệ hoặc pháp thuật.
cao cấp
Chất lượng hoặc mức độ có giá trị cao, vượt trên mức bình thường.
cao dong dỏng
Từ này dùng để chỉ mức độ cao hơn nhưng ít hơn so với 'cao dỏng'.
cao dày
Khái niệm từ xưa, chỉ trời cao và đất dày, thường để chỉ đấng thiêng liêng trong văn hóa cổ truyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.