cao bồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao bồi (Danh từ)

Người ăn mặc và có hành động lố lăng, thể hiện sự ngông nghênh và càn rỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Một gã cao bồi"
  • 2."Trên phố, tôi thấy một nhóm cao bồi gây sự chú ý với trang phục kỳ quặc."
  • 3."Anh ta luôn hành động như một cao bồi giữa đám đông."

Lưu ý khi sử dụng "cao bồi"

Lưu ý về danh từ

"cao bồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cao bồi"

cao bồi là danh từ trong tiếng Việt. Người ăn mặc và có hành động lố lăng, thể hiện sự ngông nghênh và càn rỡ. Ví dụ: "Một gã cao bồi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này