cáo bạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cáo bạch (Danh từ)

Một bản thông báo chính thức để thông báo thông tin hoặc kết quả về một sự việc hoặc một cuộc thi.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đã phát hành một cáo bạch về kế hoạch mở rộng đầu tư."
  • 2."Sau khi cuộc thi kết thúc, ban tổ chức sẽ công bố cáo bạch kết quả trên trang web chính thức."
  • 3."Tôi đã nhận được một cáo bạch từ trường về lịch trình khai giảng năm học mới."

Lưu ý khi sử dụng "cáo bạch"

Lưu ý về danh từ

"cáo bạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cáo bạch"

cáo bạch là danh từ trong tiếng Việt. Một bản thông báo chính thức để thông báo thông tin hoặc kết quả về một sự việc hoặc một cuộc thi. Ví dụ: "Công ty đã phát hành một cáo bạch về kế hoạch mở rộng đầu tư."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này