cảnh vừa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảnh vừa (Danh từ)

Cảnh vật hoặc tình huống vừa phải, không quá nổi bật nhưng cũng không tầm thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Cảnh vừa của khu vườn khiến mọi người thấy yên bình."
  • 2."Trong bức tranh, các họa sĩ thường miêu tả những khoảnh khắc cảnh vừa để truyền tải sự hài hòa."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh vừa"

Lưu ý về danh từ

"cảnh vừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh vừa"

cảnh vừa là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh vật hoặc tình huống vừa phải, không quá nổi bật nhưng cũng không tầm thường. Ví dụ: "Cảnh vừa của khu vườn khiến mọi người thấy yên bình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này