cao xạ pháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao xạ pháo (Danh từ)
Một loại pháo dùng để bắn hạ máy bay, còn gọi là pháo cao xạ.
- 1."Quân đội đã triển khai cao xạ pháo để bảo vệ không phận."
- 2."Cao xạ pháo đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh phòng không."
Lưu ý khi sử dụng "cao xạ pháo"
Lưu ý về danh từ
"cao xạ pháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cao xạ pháo"
cao xạ pháo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại pháo dùng để bắn hạ máy bay, còn gọi là pháo cao xạ. Ví dụ: "Quân đội đã triển khai cao xạ pháo để bảo vệ không phận."
Từ liên quan
cao vọng
Điều mong ước cao xa, hoài bão lớn lao.
cao xa
Cao và xa, có vẻ không thực tế hoặc khó đạt tới.
cao xạ
Từ viết tắt của pháo cao xạ, một loại vũ khí dùng để bắn hạ máy bay.
cao áp
Chỉ tình trạng huyết áp cao, có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.
cao đan hoàn tán
Một loại chế phẩm tinh khiết được làm từ đông trùng hạ thảo, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.
cao điểm
Thời điểm mà lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đạt mức cao nhất trong một ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.