cập kênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cập kênh (Tính từ)
Dễ bị nghiêng lệch bên này hoặc bên kia khi bị tác động, do các góc kê không đều.
- 1."Ván kê cập kênh."
- 2."Cái bàn này không vững, dễ cập kênh khi có người ngồi."
- 3."Hãy kiểm tra xem chiếc ghế có bị cập kênh không khi ngồi lên."
Lưu ý khi sử dụng "cập kênh"
Lưu ý về tính từ
"cập kênh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cập kênh"
cập kênh là tính từ trong tiếng Việt. Dễ bị nghiêng lệch bên này hoặc bên kia khi bị tác động, do các góc kê không đều. Ví dụ: "Ván kê cập kênh."
Từ liên quan
cập
(tàu, thuyền) ghé sát vào bến hoặc bờ.
cập kèm
(mắt) kém, không nhìn rõ được mọi thứ xung quanh.
cập kê
Từ cổ, chỉ người con gái đến tuổi có thể kết hôn, thường được coi là khoảng 15 tuổi.
cập nhật
Hành động làm cho thông tin, dữ liệu trở nên mới hoặc chính xác hơn.
cập rà cập rập
Có nghĩa tương tự như 'cập rập', nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
cập rập
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái vội vàng và gấp gáp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.