cao trình
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao trình (Danh từ)
Độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn.
- 1."Công trình nằm trên cao trình 800 mét so với mực nước biển."
- 2."Các nhà nghiên cứu đã đo được cao trình của ngọn núi này là 2.500 mét."
Lưu ý khi sử dụng "cao trình"
Lưu ý về danh từ
"cao trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cao trình"
cao trình là danh từ trong tiếng Việt. Độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn. Ví dụ: "Công trình nằm trên cao trình 800 mét so với mực nước biển."
Từ liên quan
cao thế
Cao thế thường được dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc tính của một dạng năng lượng, như điện thế cao.
cao thủ
Người có kỹ năng hoặc thành tựu nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
cao trào
Một trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng.
cao tuổi
(người) đã có tuổi, diễn tả sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
cao tăng
Nhà sư tu hành lâu năm, thông hiểu giáo lý của đạo Phật và có đức độ cao.
cao tần
Cao tần là một thuật ngữ chỉ những loại trái cây có vị ngọt và giàu dinh dưỡng, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.