cặp ba lá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cặp ba lá (Danh từ)

Một kiểu bài hoặc tập hợp bài có ba lá bài giống nhau, thường dùng trong các trò chơi hay bài ván.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi vừa mới chơi một ván bài và tôi đã được cặp ba lá."
  • 2."Cặp ba lá trong trò chơi này giúp tôi thắng lớn."
  • 3."Bạn có biết cách nhận diện cặp ba lá trong bài không?"
2
Danh từ

Nghĩa 2: cặp ba lá (Danh từ)

Hình ảnh của ba chiếc lá cây thường cùng màu sắc hoặc hình dạng, có thể sử dụng trong nghệ thuật hoặc trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích sử dụng cặp ba lá này để chế tác đồ handmade."
  • 2."Cặp ba lá xếp thành hình tròn tạo nên vẻ đẹp tự nhiên cho khu vườn."
  • 3."Chúng ta có thể tạo một bức tranh từ cặp ba lá tìm thấy trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "cặp ba lá"

Lưu ý về danh từ

"cặp ba lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cặp ba lá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cặp ba lá"

cặp ba lá là danh từ trong tiếng Việt. Một kiểu bài hoặc tập hợp bài có ba lá bài giống nhau, thường dùng trong các trò chơi hay bài ván. Ví dụ: "Chúng tôi vừa mới chơi một ván bài và tôi đã được cặp ba lá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này