Từ vựng vần C (trang 6/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cấp tậpHành động làm việc với tốc độ nhanh chóng, tập trung vào việc hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
- cấp thiếtRất cần thiết, phải được giải quyết ngay lập tức.
- cấp thoát nướcHệ thống các công trình và thiết bị để cung cấp và thoát nước, bao gồm đường ống dẫn nước, bể chứa, cống thoát nước.
- cấp tiếnCó tư tưởng chính trị tiến bộ và hướng tới sự đổi mới.
- cấp tínhĐược sử dụng để chỉ tình trạng của bệnh lý phát triển nhanh chóng.
- cấp tốcDiễn tả sự khẩn cấp hoặc nhanh chóng trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
- cấp uỷCấp uỷ là tổ chức lãnh đạo của một đảng hay tổ chức chính trị ở cấp địa phương hoặc cấp ngành, có nhiệm vụ đưa ra các quyết định và quản lý hoạt động của các đơn vị trực thuộc.
- cấp uỷ viênCấp uỷ viên là người tham gia vào ban lãnh đạo của một tổ chức chính trị hoặc xã hội, có nhiệm vụ đưa ra quyết định và giám sát các hoạt động của tổ chức đó.
- cấp vốnCung cấp tiền cho một hoạt động kinh doanh hoặc dự án nhằm mục đích tăng trưởng hoặc phát triển.
- caratĐơn vị dùng để biểu thị tỷ lệ vàng trong hợp kim, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim.
- carbonNguyên tố hóa học, là thành phần chính của than và các chất hữu cơ.
- carbonateMuối của axit carbonic, thường được tìm thấy trong tự nhiên và sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- carburHợp chất của carbon với một nguyên tố khác, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học.
- cartelTổ chức độc quyền bao gồm một số công ty hoặc xí nghiệp ký kết thỏa thuận với nhau về thị trường tiêu thụ, giá cả, khối lượng sản xuất, điều kiện thuê mướn lao động, v.v., nhằm chi phối thị trường.
- cascadeurDiễn viên chuyên thực hiện các cảnh hành động nguy hiểm thay cho diễn viên chính trong phim.
- casinoNơi tổ chức hoạt động đánh bạc lớn, thường có nhiều trò chơi và giải trí.
- cassetteMột loại vật dụng dùng để lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong băng ghi âm.
- cátHạt rất nhỏ và đều trên bề mặt hàng dệt, được hình thành khi sợi vải co lại.
- cắtLoài chim ăn thịt, kích thước nhỏ hơn diều hâu, có cánh dài và nhọn, bay rất nhanh.
- cấtMang đi một số lượng lớn hàng hóa để buôn bán.
- cậtPhần cứng ở bề mặt ngoài của thân cây tre hoặc nứa.
- cát báVải trắng, mỏng được sử dụng ở thời trước, có sự tương đồng với diềm bâu.
- cất binh(Từ cũ) Điều động quân đội để thực hiện một nhiệm vụ quân sự.
- cất bước(Văn chương) bắt đầu ra đi, khởi đầu một cuộc hành trình dài.
- cát cănVị thuốc đông y được chế biến từ rễ cây sắn dây phơi khô.
- cát cánhCát cánh là một loại cây thuộc họ hoa chuông, thường sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
- cất cánhPhát triển với tốc độ nhanh chóng trong lĩnh vực kinh tế, khác hẳn với sự phát triển chậm chạp trước đây.
- cắt cầu(Khẩu ngữ) cắt đứt quan hệ, không tiếp tục mối quan hệ nữa, thường liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
- cất chứcHành động cách chức, gạch tên khỏi một vị trí, chức vụ.
- cắt cổGiá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức gây hoảng sợ.
- cắt cơnDừng lại một trạng thái nghiện hoặc không thể kiểm soát, thường liên quan đến thuốc hoặc các chất kích thích.
- cất côngBỏ ra nhiều công sức để thực hiện một việc gì đó.
- cát cứChia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không chịu sự phục tùng của chính quyền trung ương.
- cắt cửChỉ hành động phân công hoặc chỉ định người thực hiện một công việc nào đó.
- cắt cúpHành động giảm bớt hoặc cắt giảm một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.
- cất đámHành động bắt đầu khiêng quan tài và làm lễ đưa người đã khuất đến nơi an táng.
- cát đằngCây sắn (cát) và cây bìm (đằng), hai loại cây leo bám vào những cây khác; thường được dùng để ví von về những thân phận nhỏ bé, hèn mọn.
- cắt đặtHành động tính toán, sắp xếp công việc và phân công người thực hiện.
- cát đenCát mịn, hạt nhỏ mà có lẫn nhiều tạp chất.
- cắt giảmHành động giảm bớt về số lượng một cách tổng quát.
- cất giấuHành động cất giữ một cách bí mật, không để người khác phát hiện hoặc tìm ra được.
- cất giữHành động cất và bảo quản để giữ gìn đồ vật hoặc tài liệu trong tình trạng tốt, tránh hư hỏng trong một khoảng thời gian.
- cắt họngÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cắt cổ'.
- cát hungTừ cổ dùng để chỉ vận tốt hay xấu, thường dựa vào mê tín.
- cát kétMột loại muối, thường được chế biến từ nước biển hoặc các nguồn khoáng khác, dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.
- cát kếtĐá trầm tích được hình thành từ sự gắn kết của các hạt cát, thường có màu sáng, xám hoặc lục đỏ.
- cát lầm ngọc trắngCát lầm ngọc trắng là một loại đá quý hiếm, thường được sử dụng trong trang sức và đồ trang trí.
- cắt lớpHành động sử dụng tia X hoặc sóng siêu âm để chụp hình ảnh của vật thể hoặc các tổn thương trong cơ thể, ở các độ sâu khác nhau trong không gian ba chiều.
- cật lựcTừ dùng để chỉ việc làm một cách hết sức, với toàn bộ sức lực và khả năng của mình.
- cắt lượtPhân công công việc hoặc nhiệm vụ theo thứ tự, thường là chia phiên.
- cát luỹ(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa như cát đằng, chỉ sự xa cách trong tình cảm.
- cất mảHành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác, tương tự như cải táng.
- cất mộ(Trang trọng) có nghĩa là di chuyển hoặc cải táng mộ phần.
- cắt nghĩaGiải thích để làm rõ nghĩa, giúp người nghe hiểu được nội dung.
- cất nhắcHành động nâng lên hoặc đưa một vật gì đó lên cao, thường là để sắp xếp hoặc bảo quản.
- cát phaĐất có thành phần chứa nhiều hạt cát hơn so với các loại hạt khác.
- cất quânHành động đưa quân ra chiến trận.
- cật ruộtTừ cũ dùng để chỉ mối quan hệ như ruột thịt.
- cát sêTiền thù lao cho một hợp đồng hoặc một lần biểu diễn của nghệ sĩ.
- cật sức(Ít dùng) có nghĩa tương tự như cật lực.
- cát tángHành động chôn cất hoặc xử lý thi thể.
- cất tiếngLên giọng để nói hoặc phát ra âm thanh.
- cắt tiếtHành động cắt động mạch, thường ở cổ, để máu chảy ra nhằm giết thịt (thường áp dụng cho gia cầm).
- cất trữHành động cất giữ để sử dụng khi cần thiết.
- cát tuyếnĐường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một hoặc nhiều đường thẳng đã được chỉ định trước.
- cật vấnHành động vặn hỏi, chất vấn ai đó.
- cát vàngCát có kích thước lớn và sạch hơn cát đen.
- cất vóHành động của con ngựa khi vươn cao hai chân trước để bắt đầu phi.
- cắt xénCắt bớt một số phần, làm cho mất đi tính nguyên vẹn và hoàn chỉnh.
- cát-xétThiết bị dùng để phát hoặc ghi âm âm thanh, thường sử dụng băng từ.
- catalogue(Khẩu ngữ) danh mục giới thiệu các mẫu hàng, dịch vụ, v.v., thường kèm theo hình ảnh minh họa.
- cathodeCực âm của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, hay bình điện phân, nơi dòng điện đi ra.
- cationIon mang điện dương, di chuyển về phía cực âm trong quá trình điện phân.
- catwalkSàn diễn hẹp và dài dành cho người mẫu trình diễn thời trang.
- cauCây có thân thẳng, cao như cột, không có cành và có chùm lá ở ngọn. Quả của cây này nhỏ, hình trứng, mọc thành buồng, thường được dùng để ăn trầu.
- cáuChất bụi bẩn bám vào da hoặc chất cặn bẩn tích tụ trên vật.
- câuTừ ít dùng để chỉ bồ câu (nói tắt).
- cấuMột dạng cong hoặc hình dạng không đồng nhất của một vật thể.
- cầuĐồ chơi có đế nhỏ hình tròn, trên mặt cắm lông chim, túm giấy mỏng hoặc những vật tương tự, dùng để đá chuyền qua lại hoặc đánh bằng vợt.
- cẩuHành động nâng, hạ và chuyển vật nặng bằng thiết bị cơ giới, thường là qua một máy có cần dài được gọi là cần cẩu.
- cậu(Từ cũ) từ dùng để người cha tự xưng với con, con gọi cha (thường trong một số gia đình ở thành phố), hoặc người vợ gọi chồng (gọi theo cách của con cái).
- cậu ấm(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ con trai của gia đình giàu có, thường được nuông chiều quá mức (có thể mang ý nghĩa vui đùa hoặc mỉa mai).
- cầu anChỉ mong muốn sự bình an, không muốn gặp khó khăn hoặc thử thách.
- cầu aoVật làm bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để dễ dàng giặt giũ, rửa ráy và lấy nước.
- cáu bẳnTrạng thái hoặc tính cách của một người hay một sinh vật khi họ trở nên tức giận, khó chịu và thường bộc lộ ra bên ngoài.
- cầu bơ cầu bấtSống bơ vơ, không có chỗ dựa hay nơi nương tựa.
- cau bụngCây có hình dáng giống cây cau, với gốc thân phình to, thường được trồng làm cảnh.
- cầu cảngCông trình nổi trên mặt nước dùng để tàu thuyền cập bến, tương tự như cầu tàu.
- cầu cạnhXin xỏ, nhờ vả người có quyền lực để mong nhận được sự giúp đỡ hoặc thỏa mãn một nguyện vọng.
- càu cạuCó vẻ bực bội, giận dữ.
- câu cấuCâu cấu là một mẫu câu thường dùng trong văn học hay giao tiếp để đặt câu hỏi hoặc điều tra thông tin.
- câu chấp(Từ cũ, ít dùng) tương tự như tính cố chấp.
- cấu chíHành động cấu véo nhau nhằm trêu ghẹo, đùa nghịch.
- cầu chìBộ phận bảo vệ trong mạch điện, bao gồm một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì), tự động ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn.
- cầu chúcThể hiện lời chúc cầu mong điều tốt lành cho ai đó.
- cầu chuiCầu chui là loại cầu mà xe cộ có thể đi qua bên dưới, thường được xây dựng để tránh cản trở giao thông.
- câu chuyệnMột sự việc hoặc chuyện được kể lại.
- cau cóNgười hoặc vật có nhiều chuyện để nói, thường là tốt hoặc xấu, nhưng mang sắc thái hơi châm biếm hoặc chỉ trích.
- cầu cốngCầu và cống, là những công trình đảm bảo giao thông một cách tổng quát.
- câu cúCâu văn, thường được sử dụng để chỉ sự lộn xộn và không mạch lạc trong cách diễn đạt.
- cầu cúngHành động cúng tế để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để cầu siêu cho linh hồn người đã khuất.
- cầu cứuXin được sự giúp đỡ trong lúc khẩn cấp.
- câu dầm(Khẩu ngữ) Hành động kéo dài thời gian, không yêu cầu hoặc không có ý định hoàn thành công việc.
- cầu daoBộ phận có hình dáng giống con dao, được lắp đặt ở điểm nối của mạch điện, dùng để đóng và ngắt mạch điện.
- cầu đảoCầu đảo có nghĩa là mong ước hoặc cầu xin điều gì đó sẽ xảy ra, thường là những điều tốt đẹp.
- câu đầuThanh xà được đặt trên hai trụ ngắn trong cấu trúc vì kèo, có chức năng nâng đỡ hệ thống rường phía trên.
- câu đốCâu văn vần mô tả người, vật, hiện tượng, v.v. một cách lắt léo hoặc úp mở, thường được dùng để thách đố nhau.
- câu đốiMón đồ trang trí hoặc thờ cúng được làm từ hai tấm gỗ, hai mảnh vải hoặc giấy dài, trên đó có viết hai câu đối, thường được treo thành cặp song song.
- cau dừaCau dừa là một loại cây thuộc họ cau, thường được trồng trong vườn để lấy quả hoặc làm cảnh.
- cầu được ước thấyCầu được ước thấy có nghĩa là mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra và thực sự nó diễn ra như mong đợi.
- cầu đườngCầu cống và hệ thống đường sá.
- cầu duyênHành động cầu xin thần thánh ban cho may mắn trong đường tình duyên, theo tín ngưỡng dân gian.
- cầu gaiLớp động vật không xương sống sống ở biển, có cơ thể thường hình cầu hoặc hình tim dẹt, bên ngoài có lớp vỏ cứng với gai dùng để di chuyển và tự vệ. Thịt của chúng có thể ăn được hoặc được dùng để làm mắm.
- cáu gắtCó tính quát tháo, gắt gỏng do cảm thấy buồn bực hoặc khó chịu.
- cáu giậnBực tức đến mức không kiềm chế được và biểu hiện ra bên ngoài bằng những phản ứng mạnh mẽ.
- cầu hàng khôngĐường bay giúp đảm bảo liên lạc giữa hai địa điểm khi các phương tiện giao thông khác gặp nhiều khó khăn.
- cầu hiền(Thuật ngữ cũ) tìm kiếm và thu nhận những người có tài năng, trí tuệ xuất sắc.
- cấu hìnhCấu hình chỉ ra cách thức sắp xếp, bố trí các thành phần trong một hệ thống, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và máy tính.
- cầu hoàMong muốn hòa, không dám hy vọng vào thắng lợi (thường được sử dụng trong việc chơi cờ).
- cầu hôn(Trang trọng) ngỏ lời xin phép để kết hôn với ai đó.
- cầu hồnHành động cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được yên nghỉ và lên thiên đường.
- câu kệThuật ngữ (khẩu ngữ, ít sử dụng) để chỉ câu cú hoặc câu văn.
- câu kéo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ câu cú, cách nói
- câu kẹoTừ (khẩu ngữ, ít sử dụng) chỉ việc bố cục câu, tương tự như câu cú.
- câu kếtHợp lại với nhau thành một nhóm để thực hiện các âm mưu xấu.
- cấu kếtHành động hợp tác, liên kết với nhau để thực hiện một mục đích nào đó, thường mang tính tiêu cực.
- câu khách(Khẩu ngữ) Hành động tìm cách thu hút khách hàng để kiếm lợi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- cầu khẩnCầu xin một cách thiết tha và khẩn trương.
- cầu khỉCây cầu được làm từ một hoặc hai thân cây có tay vịn, bắc qua kênh hoặc rạch nhỏ, thường khó đi.
- cầu khiếnYêu cầu hoặc đề nghị làm hoặc không làm một việc gì đó (nói chung).
- cầu khuẩnVi khuẩn có hình dạng giống như hình cầu.
- cầu kìKhông đơn giản, quá chú trọng vào một khía cạnh nào đó, làm cho mọi thứ trở nên khác thường một cách cố ý.
- cấu kiệnBộ phận hoặc linh kiện được sử dụng để tạo thành một chỉnh thể, như trong máy móc hay các công trình xây dựng.
- cầu kiếnHành động hoặc quá trình cầu xin, tìm kiếm sự giúp đỡ, chỉ dẫn từ người khác.
- cáu kỉnhthể hiện tính cách nóng nảy, dễ nổi cáu hoặc khó chịu.
- cầu làBàn có mặt phẳng bọc đệm, chân có thể gấp lại, thường được dùng để là quần áo.
- câu lạc bộNhà hoặc tổ chức dùng để tổ chức các hoạt động văn hoá, chính trị, giải trí, thể thao, v.v.
- cầu lănMáy trục có hình dáng giống như một chiếc cầu, di chuyển theo chiều ngang nhờ các bánh xe lăn trên đường ray.
- câu lệnhLệnh được viết cho máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình.
- câu liêmDụng cụ bao gồm một lưỡi quắm hình lưỡi liềm gắn vào cán dài, được sử dụng để móc và cắt những vật ở vị trí cao.
- cầu lôngMôn thể thao dành cho hai hoặc bốn người, trong đó người chơi dùng vợt để đánh quả cầu có cắm lông chim, qua lại trên một lưới căng giữa sân.
- câu lưu(Từ cũ) Hành động mà cơ quan chức năng bắt giữ, giam giữ một người tại một địa điểm để chờ điều tra hoặc xét xử.
- cầu mángMáng dẫn nước được lắp đặt qua các chướng ngại vật như khe, lạch, sông, suối, hoặc chỗ trũng.
- cầu mắtCái cầu được tạo thành bởi các bộ phận của con mắt, có vai trò quan trọng trong thị lực.
- cầu mayChỉ trạng thái trông mong vào sự may mắn mà không có đảm bảo chắc chắn.
- cầu mâyMôn thể thao có hai hoặc nhiều người tham gia, cùng đá một quả cầu được làm từ sợi mây qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
- cầu mônKhung thành trong các môn thể thao như bóng đá.
- cầu mongThể hiện lòng ước ao mãnh liệt cho điều tốt đẹp và may mắn sẽ đến.
- câu nệNgại ngùng, giữ kẽ trong cách cư xử, không thoải mái khi tiếp xúc.
- cầu nguyệnHành động cầu xin thần linh ban cho điều tốt đẹp.
- càu nhà càu nhàuHành động nói những điều châm chích hoặc phê bình một cách liên tục và kéo dài.
- câu nhạcPhần của đoạn nhạc, tương tự như câu văn hoặc câu thơ trong văn học.
- càu nhàuNói lẩm bẩm để thể hiện sự không hài lòng.
- cảu nhảuÍt dùng, có nghĩa tương tự như càu nhàu.
- cầu noiTấm ván hoặc thân cây được đặt từ thuyền lên bờ hoặc bắc ngang qua dòng nước để tạo lối đi.
- cầu nốiVật hoặc người giữ vai trò trung gian, giúp các bên trở nên gần gũi hơn trong những vấn đề cùng quan tâm.
- cầu phaoCầu nổi trên mặt nước, được hỗ trợ bởi các phao hoặc vật nổi.
- cầu phongXà ngang đặt chéo theo hai bên mái nhà nhằm hỗ trợ các đầu rui.
- cầu phúcCầu xin các đấng thần thánh ban cho những điều tốt đẹp và hạnh phúc.
- cầu quayCông trình kết nối với đường sắt, có hình dáng giống một đoạn cầu và có khả năng quay 180 độ để thay đổi hướng chạy của đầu máy đứng trên đó.
- cảu rảuCảu rảu là loại hải sản, thường sống trong môi trường nước mặn, được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam và dùng để chế biến nhiều món ăn.
- câu rútGiá hình chữ thập, nơi Chúa Jesus bị đóng đinh để chịu khổ hình.
- cầu siêuHành động cầu xin cho linh hồn của người đã khuất được siêu thoát theo giáo lý của Đạo Phật.
- cáu sườn(Khẩu ngữ) tức giận hoặc bực bội đến mức không kiềm chế được.
- cầu tàiHành động cầu mong để có được nhiều tài sản và tiền bạc.
- cấu tạoTạo ra bằng cách kết hợp nhiều bộ phận lại với nhau.
- cầu tàuCông trình xây dựng ở bến cảng để tàu thuyền, sà lan, v.v. cập bến nhằm xếp dỡ hàng hoá hoặc để hành khách lên xuống.
- cẩu thảChỉ thái độ làm việc không cẩn thận, thiếu chuyên nghiệp, thường dẫn đến sai sót.
- cầu thânHành động muốn kết thân, tạo mối quan hệ thân thiết với người khác.
- cầu thangBộ phận gồm nhiều bậc dùng để đi lên hoặc xuống giữa các tầng của một tòa nhà.
- cầu thăng bằngDụng cụ thể dục gồm một cây gỗ dài được gắn cố định vào hai cột, dùng để tập luyện các động tác giữ thăng bằng.
- cầu thang cuốnMột thiết bị di chuyển người giữa các tầng trong một tòa nhà, có bậc thang xoay đi lên hoặc đi xuống.
- cầu thang máyThiết bị dùng để di chuyển giữa các tầng trong một tòa nhà.
- cấu thànhHành động tạo ra hoặc làm thành một cái gì đó.
- cầu thịCầu thị là thuật ngữ gốc Hán chỉ sự mong muốn mở rộng tầm nhìn, tìm tòi và quan sát.
- câu thơĐơn vị cơ bản trong thơ ca, được tạo thành từ từ ngữ, có tiết tấu nhất định và thường được viết trong một dòng.
- cầu thủNgười tham gia luyện tập hoặc thi đấu trong một môn bóng nào đó.
- câu thúcHành động gò bó, trói buộc, làm mất đi sự tự do.
- cáu tiết(Khẩu ngữ) cáu giận đến mức nổi nóng do bị chọc tức, có thể dẫn đến những phản ứng hoặc hành vi thô bạo.
- cầu tiêuNơi có chỗ ngồi để đại tiện, thường được sử dụng trong nhà hoặc công cộng.