cáo già

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cáo già (Danh từ)

Người khôn ngoan, ranh ma trong các tình huống, thường để chỉ những người có kinh nghiệm và mẹo vặt trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là một cáo già trong việc kinh doanh, luôn biết cách giải quyết vấn đề."
  • 2."Chị tôi là cáo già trong đàm phán, giúp tôi học hỏi rất nhiều."
  • 3."Cậu ấy đã trở thành cáo già sau nhiều năm làm việc trong ngành này."

Lưu ý khi sử dụng "cáo già"

Lưu ý về danh từ

"cáo già" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cáo già"

cáo già là danh từ trong tiếng Việt. Người khôn ngoan, ranh ma trong các tình huống, thường để chỉ những người có kinh nghiệm và mẹo vặt trong cuộc sống. Ví dụ: "Ông ấy là một cáo già trong việc kinh doanh, luôn biết cách giải quyết vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này