cảnh phục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảnh phục (Danh từ)

Trang phục chính thức của lực lượng cảnh sát.

Ví dụ (2)
  • 1."Mặc cảnh phục khi tham gia các hoạt động tuần tra."
  • 2."Anh ấy luôn tự hào khi mặc cảnh phục."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh phục"

Lưu ý về danh từ

"cảnh phục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh phục"

cảnh phục là danh từ trong tiếng Việt. Trang phục chính thức của lực lượng cảnh sát. Ví dụ: "Mặc cảnh phục khi tham gia các hoạt động tuần tra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này