cặp bài trùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cặp bài trùng (Danh từ)
Cặp bài trùng chỉ hai người hoặc hai vật gắn kết chặt chẽ, hợp tác ăn ý trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hợp tác hiệu quả.
- 1."Trong công việc, Tuấn và Bình luôn là cặp bài trùng tuyệt vời, họ có thể hoàn thành mọi dự án một cách ấn tượng."
- 2."Gần đây, trong giải đấu bóng đá, đội tuyển của chúng ta đã tìm được cặp bài trùng hoàn hảo ở hàng tiền đạo."
- 3."Chị em ở cơ quan là cặp bài trùng, mỗi khi có việc gì cần hỗ trợ là họ lập tức hợp sức với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "cặp bài trùng"
Lưu ý về danh từ
"cặp bài trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cặp bài trùng"
cặp bài trùng là danh từ trong tiếng Việt. Cặp bài trùng chỉ hai người hoặc hai vật gắn kết chặt chẽ, hợp tác ăn ý trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hợp tác hiệu quả. Ví dụ: "Trong công việc, Tuấn và Bình luôn là cặp bài trùng tuyệt vời, họ có thể hoàn thành mọi dự án một cách ấn tượng."
Từ liên quan
cặn kẽ
Từ chỉ sự kĩ lưỡng, đầy đủ và chi tiết về mọi khía cạnh.
cặp
Một bộ gồm hai vật tương đồng hoặc tương xứng với nhau.
cặp ba lá
Một kiểu bài hoặc tập hợp bài có ba lá bài giống nhau, thường dùng trong các trò chơi hay bài ván.
cặp bồ
(Khẩu ngữ) có quan hệ yêu đương, thường không chính thức hoặc không được chấp nhận.
cặp díp
(Khẩu ngữ) chỉ việc hai vật gắn chặt vào nhau hoặc dính liền nhau.
cặp kè
Nhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi, ghép thành bộ, thường được sử dụng để đệm trong các phần hát xẩm hoặc hát vè.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.