cặp bài trùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cặp bài trùng (Danh từ)

Cặp bài trùng chỉ hai người hoặc hai vật gắn kết chặt chẽ, hợp tác ăn ý trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hợp tác hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công việc, Tuấn và Bình luôn là cặp bài trùng tuyệt vời, họ có thể hoàn thành mọi dự án một cách ấn tượng."
  • 2."Gần đây, trong giải đấu bóng đá, đội tuyển của chúng ta đã tìm được cặp bài trùng hoàn hảo ở hàng tiền đạo."
  • 3."Chị em ở cơ quan là cặp bài trùng, mỗi khi có việc gì cần hỗ trợ là họ lập tức hợp sức với nhau."

Lưu ý khi sử dụng "cặp bài trùng"

Lưu ý về danh từ

"cặp bài trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cặp bài trùng"

cặp bài trùng là danh từ trong tiếng Việt. Cặp bài trùng chỉ hai người hoặc hai vật gắn kết chặt chẽ, hợp tác ăn ý trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hợp tác hiệu quả. Ví dụ: "Trong công việc, Tuấn và Bình luôn là cặp bài trùng tuyệt vời, họ có thể hoàn thành mọi dự án một cách ấn tượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này