canh nông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: canh nông (Danh từ)

Ngành sản xuất nông nghiệp, bao gồm việc trồng trọt và chăn nuôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Canh nông là một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam."
  • 2."Tôi luôn muốn tìm hiểu về các phương pháp canh nông hiện đại."
  • 3."Trong gia đình, ông nội tôi đã làm nghề canh nông suốt mấy chục năm."

Lưu ý khi sử dụng "canh nông"

Lưu ý về danh từ

"canh nông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "canh nông"

canh nông là danh từ trong tiếng Việt. Ngành sản xuất nông nghiệp, bao gồm việc trồng trọt và chăn nuôi. Ví dụ: "Canh nông là một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này