cao niên
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao niên (Tính từ)
Từ dùng để chỉ người có tuổi tác lớn, thường mang ý nghĩa tôn kính.
- 1."Cụ ông ở đầu làng là một người cao niên."
- 2."Bà tôi là bậc cao niên trong gia đình."
- 3."Các cụ cao niên trong làng thường được mời tham gia các sự kiện quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "cao niên"
Lưu ý về tính từ
"cao niên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cao niên"
cao niên là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ người có tuổi tác lớn, thường mang ý nghĩa tôn kính. Ví dụ: "Cụ ông ở đầu làng là một người cao niên."
Từ liên quan
cao ngất
Rất cao, vượt quá tầm nhìn.
cao nhân
Người có tài năng và nhân cách vĩ đại.
cao nhã
Có phẩm cách thanh cao và trang nhã.
cao quí
Chỉ tính chất của người hoặc vật có giá trị cao, được tôn trọng và yêu quý.
cao quý
Có giá trị lớn về mặt tinh thần, rất đáng trân trọng.
cao ráo
Có chiều cao và dáng dấp gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn (thường dùng để miêu tả về thân hình con người).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.