cao điểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao điểm (Danh từ)

Thời điểm mà lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đạt mức cao nhất trong một ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường phải chờ lâu hơn vì cao điểm giao thông."
  • 2."Cao điểm của ngày nghỉ lễ là khoảng thời gian mọi người đi du lịch nhiều nhất."
  • 3."Chúng ta nên rời nhà sớm để tránh bị kẹt xe vào cao điểm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cao điểm (Danh từ)

Thời điểm hoặc giai đoạn mà sự chú ý, hoạt động, hoặc sự quan tâm đạt mức tối đa.

Ví dụ (3)
  • 1."Giờ cao điểm của chương trình truyền hình yêu thích của tôi là tối thứ Sáu."
  • 2."Cao điểm mua sắm thường diễn ra vào dịp lễ Tết."
  • 3."Trong cuộc họp, cao điểm của cuộc thảo luận là về dự án mới."

Lưu ý khi sử dụng "cao điểm"

Lưu ý về danh từ

"cao điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cao điểm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cao điểm"

cao điểm là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm mà lưu lượng giao thông hoặc hoạt động đạt mức cao nhất trong một ngày. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường phải chờ lâu hơn vì cao điểm giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này