cánh sen
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh sen (Danh từ)
Màu phớt hồng giống như màu của cánh hoa sen.
- 1."Chiếc áo cánh sen."
- 2."Son môi màu cánh sen."
- 3."Bình hoa có các cánh sen xung quanh rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "cánh sen"
Lưu ý về danh từ
"cánh sen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cánh sen"
cánh sen là danh từ trong tiếng Việt. Màu phớt hồng giống như màu của cánh hoa sen. Ví dụ: "Chiếc áo cánh sen."
Từ liên quan
cánh quít
Một bộ phận của quả quít có hình dạng giống như cánh, thường được dùng để chỉ phần vỏ hoặc những miếng nhỏ của quả quít.
cánh quýt
Bọ cánh cứng có hình dáng tương tự như cánh cam, nhưng thân dẹp hơn và có màu xanh tím.
cánh quạt
Bộ phận hình lá mỏng trong máy, khi máy hoạt động thì quay, tạo ra sức đẩy hoặc sức kéo.
cánh sẻ
Miêu tả hình thức đan chéo nhau thành hàng như hình cánh chim sẻ.
cánh tay
Đoạn phần cơ thể từ vai đến cổ tay, dùng để cử động và thực hiện các hoạt động.
cánh tay phải
Bộ phận trên cơ thể con người, nằm bên phải của cơ thể, từ vai đến cổ tay, dùng để cử động, nâng, nâng đỡ và nắm giữ đồ vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.