cấp cứu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cấp cứu (Động từ)

Hành động giúp đỡ hoặc chăm sóc khẩn cấp khi có tình huống nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy người bị tai nạn, tôi đã gọi điện cấp cứu ngay lập tức."
  • 2."Bác sĩ nhanh chóng cấp cứu cho bệnh nhân bị đột quỵ."
  • 3."Chúng ta cần cấp cứu người bị ngã trước khi đưa họ đến bệnh viện."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cấp cứu (Danh từ)

Dịch vụ khẩn cấp nhằm điều trị y tế ngay lập tức.

Ví dụ (3)
  • 1."Bệnh viện có dịch vụ cấp cứu 24/7 rất tiện lợi."
  • 2."Tôi không biết phải gọi số nào để yêu cầu cấp cứu."
  • 3."Cấp cứu là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "cấp cứu"

Lưu ý về động từ

"cấp cứu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cấp cứu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cấp cứu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấp cứu"

cấp cứu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giúp đỡ hoặc chăm sóc khẩn cấp khi có tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Ví dụ: "Khi thấy người bị tai nạn, tôi đã gọi điện cấp cứu ngay lập tức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này