cạp quần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cạp quần (Danh từ)

Phần trên cùng của quần, gần thắt lưng, nơi để thắt dây lưng hoặc cạp.

Ví dụ (2)
  • 1."Cạp quần bị sờn do thường xuyên phải ngồi dài."
  • 2."Cạp quần nên được làm từ chất liệu co giãn để thoải mái hơn."

Lưu ý khi sử dụng "cạp quần"

Lưu ý về danh từ

"cạp quần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cạp quần"

cạp quần là danh từ trong tiếng Việt. Phần trên cùng của quần, gần thắt lưng, nơi để thắt dây lưng hoặc cạp. Ví dụ: "Cạp quần bị sờn do thường xuyên phải ngồi dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này