cạp quần
Định nghĩa
Nghĩa 1: cạp quần (Danh từ)
Phần trên cùng của quần, gần thắt lưng, nơi để thắt dây lưng hoặc cạp.
- 1."Cạp quần bị sờn do thường xuyên phải ngồi dài."
- 2."Cạp quần nên được làm từ chất liệu co giãn để thoải mái hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cạp quần"
Lưu ý về danh từ
"cạp quần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cạp quần"
cạp quần là danh từ trong tiếng Việt. Phần trên cùng của quần, gần thắt lưng, nơi để thắt dây lưng hoặc cạp. Ví dụ: "Cạp quần bị sờn do thường xuyên phải ngồi dài."
Từ liên quan
cạp
Nẹp vải được khâu cố định vào chỗ thắt lưng của quần hoặc váy.
cạp nia
Loại rắn độc với thân hình có nhiều khoanh đen và trắng xen kẽ.
cạp nong
Loại rắn độc có thân hình với nhiều khoanh đen và vàng xen kẽ.
cạy
Làm bật ra bằng cách bẩy vào khe hở.
cạy cục
Hành động cố gắng mở ra một cách khó khăn hoặc khéo léo.
cả
Cao nhất, lớn nhất, đứng đầu trong loại (về phạm vi, mức độ tác động, chức năng hay giá trị tinh thần, v.v.)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.