cánh kiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh kiến (Danh từ)
Chất do con cánh kiến tiết ra, thường dùng để chỉ một loại nhựa hoặc màu sắc đặc trưng.
- 1."Xuất khẩu cánh kiến"
- 2."Màu cánh kiến"
- 3."Sử dụng cánh kiến để chế tạo các sản phẩm mỹ nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "cánh kiến"
Lưu ý về danh từ
"cánh kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cánh kiến"
cánh kiến là danh từ trong tiếng Việt. Chất do con cánh kiến tiết ra, thường dùng để chỉ một loại nhựa hoặc màu sắc đặc trưng. Ví dụ: "Xuất khẩu cánh kiến"
Từ liên quan
cánh giống
Loại sâu bọ có hai đôi cánh mỏng mà cấu trúc giống nhau, như ve sầu, bọ rầy, và một số loài khác.
cánh gà
Khu vực nằm chéo hai bên và tiếp giáp với một địa điểm hoặc địa hình chính.
cánh hẩu
(Từ cũ, Khẩu ngữ) nhóm bạn bè tụ tập với nhau, thường để vui chơi hoặc thực hiện những hoạt động không chính đáng.
cánh kiến đỏ
Một loại côn trùng thuộc họ kiến, đặc trưng bởi hình dáng và màu sắc, thường sống theo bầy và có thể gây hại cho cây trồng.
cánh kéo giá cả
Cánh kéo giá cả là cách thức xảy ra hiện tượng tăng giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ, thường do tác động của cung cầu trong thị trường.
cánh màng
Nhóm côn trùng có đôi cánh mỏng như màng, bao gồm nhiều loài như ong, kiến, và ruồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.