cao độ kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao độ kế (Danh từ)
Thiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển.
- 1."Cao độ kế được sử dụng để xác định độ cao của các ngọn núi."
- 2."Trong chuyến nghiên cứu, chúng tôi đã mang theo một chiếc cao độ kế để đo độ cao của khu vực khảo sát."
Lưu ý khi sử dụng "cao độ kế"
Lưu ý về danh từ
"cao độ kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cao độ kế"
cao độ kế là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển. Ví dụ: "Cao độ kế được sử dụng để xác định độ cao của các ngọn núi."
Từ liên quan
cao đẳng tiểu học
Cấp cao nhất trong bậc tiểu học trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc, tương đương với cấp trung học cơ sở ngày nay.
cao đẹp
Mang ý nghĩa cao quý và đẹp đẽ.
cao độ
Mức độ cao.
cao ốc
Nhà ở nhiều tầng, thường được xây dựng với mục đích thương mại hoặc văn phòng.
carat
Đơn vị dùng để biểu thị tỷ lệ vàng trong hợp kim, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim.
carbon
Nguyên tố hóa học, là thành phần chính của than và các chất hữu cơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.