cảnh huống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảnh huống (Danh từ)

Tình huống xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Lâm vào cảnh huống khó khăn."
  • 2."Vượt qua được cảnh huống ngặt nghèo."
  • 3."Chúng ta cần có kế hoạch cho mọi cảnh huống."
  • 4."Trong cảnh huống này, mọi người đều phải hỗ trợ lẫn nhau."

Lưu ý khi sử dụng "cảnh huống"

Lưu ý về danh từ

"cảnh huống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảnh huống"

cảnh huống là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: "Lâm vào cảnh huống khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này