cấp điện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cấp điện (Động từ)

Cung cấp nguồn điện cho một thiết bị, khu vực hoặc hệ thống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, công ty sẽ cấp điện cho khu phố mới để dân cư có thể chuyển vào."
  • 2."Khi có mưa lớn, chúng ta cần kiểm tra xem có nơi nào bị mất điện không."
  • 3."Một số thiết bị sẽ tự động ngắt khi không được cấp điện để bảo đảm an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "cấp điện"

Lưu ý về động từ

"cấp điện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cấp điện"

cấp điện là động từ trong tiếng Việt. Cung cấp nguồn điện cho một thiết bị, khu vực hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: "Hôm nay, công ty sẽ cấp điện cho khu phố mới để dân cư có thể chuyển vào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này