cặp lồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cặp lồng (Danh từ)
Đồ dùng dùng để đựng thức ăn mang theo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn lồng vào nhau và có quai để xách.
- 1."Cặp lồng cơm"
- 2."Mỗi buổi sáng, tôi đều mang theo cặp lồng để đi làm."
- 3."Cặp lồng giúp tôi giữ món ăn nóng lâu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cặp lồng"
Lưu ý về danh từ
"cặp lồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cặp lồng"
cặp lồng là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng dùng để đựng thức ăn mang theo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn lồng vào nhau và có quai để xách. Ví dụ: "Cặp lồng cơm"
Từ liên quan
cặp díp
(Khẩu ngữ) chỉ việc hai vật gắn chặt vào nhau hoặc dính liền nhau.
cặp kè
Nhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi, ghép thành bộ, thường được sử dụng để đệm trong các phần hát xẩm hoặc hát vè.
cặp kèm
Từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có hai phần hoặc hai bộ phận được kết hợp với nhau.
cặp mạch
Nơi lưu thông của máu trong cơ thể, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch.
cặp nhiệt
Cặp nhiệt là một thiết bị dùng để đo nhiệt độ, có khả năng chuyển đổi thông tin nhiệt thành tín hiệu điện.
cặp sốt
Một cặp nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.