cao sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao sản (Tính từ)
Có năng suất cao.
- 1."Ruộng cao sản cho thu hoạch lớn."
- 2."Giống lúa cao sản mang lại hiệu quả kinh tế cao."
- 3."Sắn cao sản được trồng rộng rãi ở nhiều nơi."
Lưu ý khi sử dụng "cao sản"
Lưu ý về tính từ
"cao sản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cao sản"
cao sản là tính từ trong tiếng Việt. Có năng suất cao. Ví dụ: "Ruộng cao sản cho thu hoạch lớn."
Từ liên quan
cao sang
Có vị trí cao hoặc được đánh giá cao về mặt tinh thần, vật chất.
cao siêu
Có độ cao, vượt trên mức bình thường hoặc có trình độ hiểu biết, năng lực vượt trội.
cao su
Cao su là một loại nguyên liệu tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều sản phẩm như lốp xe, đồ dùng gia đình và thiết bị y tế.
cao tay
Có khả năng xử lý, ứng phó tài tình hơn người khác trong những tình huống khó khăn.
cao thâm
Một thuật ngữ chỉ trình độ học vấn hoặc kỹ thuật cao và sâu sắc.
cao thượng
Có phẩm chất và đạo đức cao cả, vượt lên trên những điều tầm thường và nhỏ nhen.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.