cao quí
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao quí (Tính từ)
Chỉ tính chất của người hoặc vật có giá trị cao, được tôn trọng và yêu quý.
- 1."Ông ấy có một tâm hồn cao quý."
- 2."Những hành động cao quý của bạn đã giúp đỡ nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "cao quí"
Lưu ý về tính từ
"cao quí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cao quí"
cao quí là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ tính chất của người hoặc vật có giá trị cao, được tôn trọng và yêu quý. Ví dụ: "Ông ấy có một tâm hồn cao quý."
Từ liên quan
cao nhân
Người có tài năng và nhân cách vĩ đại.
cao nhã
Có phẩm cách thanh cao và trang nhã.
cao niên
Từ dùng để chỉ người có tuổi tác lớn, thường mang ý nghĩa tôn kính.
cao quý
Có giá trị lớn về mặt tinh thần, rất đáng trân trọng.
cao ráo
Có chiều cao và dáng dấp gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn (thường dùng để miêu tả về thân hình con người).
cao răng
Cao răng là một loại bệnh lý về răng miệng, đặc trưng bởi sự tích tụ của cao răng trên bề mặt răng làm ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.