cao tần

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao tần (Danh từ)

Cao tần là một thuật ngữ chỉ những loại trái cây có vị ngọt và giàu dinh dưỡng, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mua một hộp cao tần để cả nhà cùng ăn tráng miệng."
  • 2."Trái cây cao tần rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là vào mùa hè."
  • 3."Cao tần thường có mặt trong các bữa tiệc để làm phong phú thêm thực đơn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: cao tần (Tính từ)

Cao tần cũng có thể chỉ loại trái cây có kích thước lớn hơn bình thường, thường chỉ về sự phong phú và vừa mắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Quả bưởi này thật là cao tần, rất thích hợp để làm quà biếu."
  • 2."Cao tần của trái cây này mang lại cảm giác no nê, đầy đặn."
  • 3."Mình thích những trái cây cao tần vì chúng trông đẹp mắt và hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "cao tần"

Lưu ý về tính từ

"cao tần" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"cao tần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cao tần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cao tần"

cao tần là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cao tần là một thuật ngữ chỉ những loại trái cây có vị ngọt và giàu dinh dưỡng, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn hàng ngày. Ví dụ: "Mẹ mua một hộp cao tần để cả nhà cùng ăn tráng miệng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này