cao đơn hoàn tán

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao đơn hoàn tán (Danh từ)

Một tình trạng sống cô độc, không có bạn bè hoặc người thân xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi cảm thấy cao đơn hoàn tán vì không quen biết ai cả."
  • 2."Cô ấy thường nói rằng sống trong cao đơn hoàn tán làm cho ngày tháng trở nên dài hơn."
  • 3."Thỉnh thoảng, những người cao đơn hoàn tán có thể thấy buồn chán vì không có ai để trò chuyện."
2
Động từ

Nghĩa 2: cao đơn hoàn tán (Động từ)

Hành động sống tách biệt, không có sự giao tiếp với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không muốn cao đơn hoàn tán, nên quyết định tham gia các câu lạc bộ để gặp gỡ mọi người."
  • 2."Khi cảm thấy cao đơn hoàn tán, chúng ta thường cần chủ động tìm kiếm sự kết nối."
  • 3."Cao đơn hoàn tán có thể khiến cho tâm trạng của chúng ta trở nên nặng nề hơn."

Lưu ý khi sử dụng "cao đơn hoàn tán"

Lưu ý về động từ

"cao đơn hoàn tán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cao đơn hoàn tán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cao đơn hoàn tán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cao đơn hoàn tán"

cao đơn hoàn tán là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tình trạng sống cô độc, không có bạn bè hoặc người thân xung quanh. Ví dụ: "Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi cảm thấy cao đơn hoàn tán vì không quen biết ai cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này