cáo từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cáo từ (Động từ)
(Trang trọng) nói lời từ biệt khi ra về.
- 1."Đứng dậy cáo từ ra về."
- 2."Xin cáo từ."
- 3."Tôi xin cáo từ các bạn sau buổi họp hôm nay."
Lưu ý khi sử dụng "cáo từ"
Lưu ý về động từ
"cáo từ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cáo từ"
cáo từ là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) nói lời từ biệt khi ra về. Ví dụ: "Đứng dậy cáo từ ra về."
Từ liên quan
cáo thoái
Như là cáo lui; tức là rút lui hoặc từ chối tham gia một việc nào đó.
cáo thị
(Từ cũ) Bản thông cáo được công bố để thông báo đến nhân dân.
cáo trạng
Bản tài liệu nêu rõ tội trạng của bị cáo.
cáp
Dây đặc biệt dùng để dẫn điện cao thế hoặc truyền tín hiệu, thường có vỏ bọc cách điện.
cáp quang
Cáp có lõi làm từ sợi thủy tinh, có khả năng truyền tải ánh sáng thay cho các tín hiệu điện và có thể truyền tải một lượng thông tin rất lớn ở khoảng cách xa.
cát
Hạt rất nhỏ và đều trên bề mặt hàng dệt, được hình thành khi sợi vải co lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.