cánh kéo giá cả

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cánh kéo giá cả (Danh từ)

Cánh kéo giá cả là cách thức xảy ra hiện tượng tăng giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ, thường do tác động của cung cầu trong thị trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay cánh kéo giá cả khiến cho nhiều mặt hàng trở nên đắt đỏ hơn."
  • 2."Gia đình tôi phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi mua sắm vì cánh kéo giá cả gần đây rất mạnh."
  • 3."Nhiều người tiêu dùng đang cảm thấy áp lực vì cánh kéo giá cả của thực phẩm."
2
Động từ

Nghĩa 2: cánh kéo giá cả (Động từ)

Cánh kéo giá cả cũng có thể hiểu là hành động làm cho giá cả tăng lên liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần có tin xấu, cánh kéo giá cả lại diễn ra làm người tiêu dùng hoang mang."
  • 2."Trong tình hình hiện tại, mọi người đều lo lắng về việc cánh kéo giá cả sẽ tiếp diễn."
  • 3."Khi có nhu cầu cao, các cửa hàng thường cánh kéo giá cả để tối đa hóa lợi nhuận."

Lưu ý khi sử dụng "cánh kéo giá cả"

Lưu ý về động từ

"cánh kéo giá cả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cánh kéo giá cả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cánh kéo giá cả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cánh kéo giá cả"

cánh kéo giá cả là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cánh kéo giá cả là cách thức xảy ra hiện tượng tăng giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ, thường do tác động của cung cầu trong thị trường. Ví dụ: "Hôm nay cánh kéo giá cả khiến cho nhiều mặt hàng trở nên đắt đỏ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này