cáo phó

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cáo phó (Danh từ)

Thông báo về việc một người đã qua đời, thường được đăng trên phương tiện truyền thông hoặc tại nơi tang lễ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cáo phó, gia đình đã thông báo thời gian và địa điểm tổ chức lễ tang."
  • 2."Mọi người đều bàng hoàng khi đọc cáo phó của ông nội ở trên báo."
  • 3."Cáo phó sẽ được treo ở cửa chính để mọi người đến viếng biết."

Lưu ý khi sử dụng "cáo phó"

Lưu ý về danh từ

"cáo phó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cáo phó"

cáo phó là danh từ trong tiếng Việt. Thông báo về việc một người đã qua đời, thường được đăng trên phương tiện truyền thông hoặc tại nơi tang lễ. Ví dụ: "Trong cáo phó, gia đình đã thông báo thời gian và địa điểm tổ chức lễ tang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này