cập
Định nghĩa
Nghĩa 1: cập (Động từ)
(tàu, thuyền) ghé sát vào bến hoặc bờ.
- 1."Thuyền cập bến."
- 2."Ca nô cập sát vào mạn tàu."
- 3."Tàu vừa cập cảng."
- 4."Chiếc tàu cập vào bờ, hành khách bắt đầu xuống."
Lưu ý khi sử dụng "cập"
Lưu ý về động từ
"cập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cập"
cập là động từ trong tiếng Việt. (tàu, thuyền) ghé sát vào bến hoặc bờ. Ví dụ: "Thuyền cập bến."
Từ liên quan
cận trên
Phần tử lớn nhất trong tất cả các phần tử của một tập hợp.
cận vệ
Lính bảo vệ nhà vua hoặc quân nhân được giao nhiệm vụ luôn đi bên cạnh để bảo vệ các cán bộ cao cấp ở một số quốc gia.
cận đại
Thời đại lịch sử diễn ra sau thời trung đại và trước thời hiện đại.
cập kèm
(mắt) kém, không nhìn rõ được mọi thứ xung quanh.
cập kê
Từ cổ, chỉ người con gái đến tuổi có thể kết hôn, thường được coi là khoảng 15 tuổi.
cập kênh
Dễ bị nghiêng lệch bên này hoặc bên kia khi bị tác động, do các góc kê không đều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.