cặp mạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cặp mạch (Danh từ)

Nơi lưu thông của máu trong cơ thể, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã kiểm tra cặp mạch của tôi để đảm bảo sức khỏe tim mạch."
  • 2."Khi vận động mạnh, cặp mạch của cơ thể sẽ tăng tuần hoàn để cung cấp oxy."
  • 3."Nghe thấy nhịp đập của cặp mạch cho thấy cơ thể đang hoạt động tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cặp mạch (Danh từ)

Tình huống khó khăn mà một người phải đối mặt trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang trong một cặp mạch tài chính rất khó khăn vào cuối tháng."
  • 2."Họ đã phải tìm cách thoát khỏi cặp mạch khủng hoảng bởi áp lực công việc."
  • 3."Cặp mạch này khiến tôi cảm thấy rất áp lực và không thể tập trung."

Lưu ý khi sử dụng "cặp mạch"

Lưu ý về danh từ

"cặp mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cặp mạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cặp mạch"

cặp mạch là danh từ trong tiếng Việt. Nơi lưu thông của máu trong cơ thể, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch. Ví dụ: "Bác sĩ đã kiểm tra cặp mạch của tôi để đảm bảo sức khỏe tim mạch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này