cao răng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao răng (Danh từ)

Cao răng là một loại bệnh lý về răng miệng, đặc trưng bởi sự tích tụ của cao răng trên bề mặt răng làm ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

Ví dụ (3)
  • 1."Em nên đi khám nha sĩ để kiểm tra cao răng của mình."
  • 2."Cao răng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời."
  • 3."Mỗi lần đi lấy cao răng, chị thấy răng mình sạch sẽ hơn rất nhiều."
2
Động từ

Nghĩa 2: cao răng (Động từ)

Cao răng có thể được dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc loại bỏ cao răng khỏi bề mặt răng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nha sĩ khuyên tôi nên cao răng định kỳ để bảo vệ răng miệng."
  • 2."Tôi đã cao răng xong và cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều."
  • 3."Cao răng thường mất khoảng 30 phút để hoàn thành."

Lưu ý khi sử dụng "cao răng"

Lưu ý về động từ

"cao răng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cao răng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cao răng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cao răng"

cao răng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cao răng là một loại bệnh lý về răng miệng, đặc trưng bởi sự tích tụ của cao răng trên bề mặt răng làm ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Ví dụ: "Em nên đi khám nha sĩ để kiểm tra cao răng của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này