cấp hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấp hiệu (Danh từ)

Dấu hiệu chỉ cấp quân hàm, thường được đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc bộ quân phục mang cấp hiệu đại tá."
  • 2."Cấp hiệu trung úy được gắn trên áo khoác của anh ấy."
  • 3."Mỗi cấp quân hàm có kiểu dáng và màu sắc cấp hiệu riêng."

Lưu ý khi sử dụng "cấp hiệu"

Lưu ý về danh từ

"cấp hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cấp hiệu"

cấp hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu chỉ cấp quân hàm, thường được đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo. Ví dụ: "Mặc bộ quân phục mang cấp hiệu đại tá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này