cao lương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao lương (Danh từ)

Cây lương thực thuộc họ ngô, có thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tăng diện tích cây cao lương."
  • 2."Cao lương thường được trồng ở những vùng đất màu mỡ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cao lương (Danh từ)

(Từ cũ) Chỉ món ăn ngon, thường là thịt béo và gạo ngon.

Ví dụ (2)
  • 1.""Miếng cao lương phong lưu nhưng lợm, Mùi hoắc lê thanh đạm mà ngon.""
  • 2."Trong mâm cỗ có nhiều món cao lương, khiến ai cũng thích thú."

Lưu ý khi sử dụng "cao lương"

Lưu ý về danh từ

"cao lương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cao lương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cao lương"

cao lương là danh từ trong tiếng Việt. Cây lương thực thuộc họ ngô, có thân và lá lớn, gié ngắn, hạt to tròn. Ví dụ: "Tăng diện tích cây cao lương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này