cao trào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cao trào (Danh từ)

Một trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cao trào kháng chiến diễn ra mạnh mẽ vào những năm 1940."
  • 2."Thời gian gần đây, cao trào bảo vệ môi trường đã thu hút sự chú ý của nhiều người trẻ."
  • 3."Chương trình giáo dục đang ở cao trào, khiến nhiều học sinh chăm chỉ hơn trong học tập."

Lưu ý khi sử dụng "cao trào"

Lưu ý về danh từ

"cao trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cao trào"

cao trào là danh từ trong tiếng Việt. Một trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng. Ví dụ: "Cao trào kháng chiến diễn ra mạnh mẽ vào những năm 1940."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này