cao tăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao tăng (Danh từ)
Nhà sư tu hành lâu năm, thông hiểu giáo lý của đạo Phật và có đức độ cao.
- 1."Một vị cao tăng đời Lý."
- 2."Cao tăng thường được kính trọng trong cộng đồng Phật tử."
- 3."Lời giảng của cao tăng mang lại sự bình an cho tâm hồn mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "cao tăng"
Lưu ý về danh từ
"cao tăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cao tăng"
cao tăng là danh từ trong tiếng Việt. Nhà sư tu hành lâu năm, thông hiểu giáo lý của đạo Phật và có đức độ cao. Ví dụ: "Một vị cao tăng đời Lý."
Từ liên quan
cao trào
Một trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng.
cao trình
Độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn.
cao tuổi
(người) đã có tuổi, diễn tả sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
cao tần
Cao tần là một thuật ngữ chỉ những loại trái cây có vị ngọt và giàu dinh dưỡng, thường được ưa chuộng trong các bữa ăn hàng ngày.
cao tầng
Từ dùng để chỉ những công trình (nhà) có nhiều tầng.
cao tốc
Có tốc độ cao, thường được sử dụng để chỉ các phương tiện hoặc tuyến đường cho phép di chuyển nhanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.