cào cào
Định nghĩa
Nghĩa 1: cào cào (Danh từ)
Côn trùng có cánh thẳng, đầu nhọn, thân dài và nhảy giỏi, gây hại cho lá lúa, lá ngô và nhiều loại cây khác.
- 1."Cào cào thường xuất hiện vào mùa hè và làm hại mùa màng."
- 2."Chúng ta cần có biện pháp phòng ngừa cào cào để bảo vệ cây trồng."
Lưu ý khi sử dụng "cào cào"
Lưu ý về danh từ
"cào cào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cào cào"
cào cào là danh từ trong tiếng Việt. Côn trùng có cánh thẳng, đầu nhọn, thân dài và nhảy giỏi, gây hại cho lá lúa, lá ngô và nhiều loại cây khác. Ví dụ: "Cào cào thường xuất hiện vào mùa hè và làm hại mùa màng."
Từ liên quan
cành vàng lá ngọc
Hình ảnh tượng trưng cho những điều quý giá, đẹp đẽ và trong sáng, thường dùng để chỉ những người con gái ưu tú, tài sắc vẹn toàn.
cào
Nông cụ với một thanh ngang gắn nhiều răng, nối với cán dài, được dùng để san bằng, làm nhỏ đất hoặc làm cỏ.
cào bằng
(Khẩu ngữ) coi tất cả là như nhau, không phân biệt mức độ tốt xấu hay cao thấp (những điều mà lẽ ra phải phân biệt).
cào cấu
(Khẩu ngữ) hành động vơ vét hoặc thu gom từ nhiều nguồn khác nhau.
càu cạu
Có vẻ bực bội, giận dữ.
càu nhà càu nhàu
Hành động nói những điều châm chích hoặc phê bình một cách liên tục và kéo dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.